Chào năm 2012

Sổ liên lac điện tử

Merry Christmas

Quốc Hoa Việt Nam

giờ-ngày-tháng-năm

Tài nguyên dạy học

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Đồng hồ

Liên kết thành viên

Thầy Nguyễn Đình Thám
Thầy Lê Bá Thân Thương
Thầy Trần Ngọc Ngoan
Thầy Huỳnh Văn Việt
Mạng Giáo Dục VN
Sở GD&ĐT Tây Ninh
By hoangdinh5x

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • mouse

    Thử Code-Mã màu-Về trang đầu

    Danh ngôn

    Lịch Âm Dương

    Chat box

    icon

    xxx

    nen trong

    Chào mừng ngày nhà giáo Việt nam 20/11

    ĐIỂM THI HK2 K12 NH: 10 - 11

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lê Bá Thân Thương (trang riêng)
    Ngày gửi: 09h:50' 19-04-2011
    Dung lượng: 44.0 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    KÕt qu¶ kú thi: Häc Kú II Khèi 12

    STT Phßng SBD Hä tªn Ngµy sinh Líp To¸n V¨n VËt lý Anh §Þa Sinh Tæng ®iÓm KÕt qu¶
    6 1 090006 NguyÔn Lª Ch©u Anh 1/1/1900 12A1 9.5 6 7.3 5.8 6.5 9.5 44.6 §Ëu
    9 1 090009 NguyÔn ViÖt Anh 17/02/1993 12A1 7.5 4 8.0 2.6 6.0 8.3 36.4 §Ëu
    12 1 090012 TrÞnh ThÕ Anh 14/03/1993 12A1 6.5 5.5 6.5 5.6 5.5 9.5 39.1 §Ëu
    21 1 090021 Ph¹m ThÞ Ngäc BÝch 24/11/1993 12A1 8.5 5 9.0 6.6 7.5 9.8 46.4 §Ëu
    31 1 090031 Phan ThÞ Quúnh Chi 22/12/1993 12A1 10 4.5 9.0 6.2 6.5 7.8 44 §Ëu
    38 1 090038 NguyÔn Quèc C­êng 4/1/1993 12A1 9 7.5 8.5 5.4 6.5 9.5 46.4 §Ëu
    41 1 090041 §Æng ThÞ Ngäc DiÔm 22/03/1993 12A1 10 5.5 9.0 6.2 6.0 9.3 46 §Ëu
    56 1 090056 Lª Quèc Dòng 1/12/1993 12A1 6 4 6.8 3.0 5.5 6.3 31.6 §Ëu
    57 1 090057 L¹i ThÞ Thïy D­¬ng 23/09/1993 12A1 9 5.5 7.5 3.8 5.5 9.0 40.3 §Ëu
    72 1 090072 NguyÔn ThÞ Hång GÊm 1/1/1900 12A1 9 5.5 8.8 5.4 5.0 9.5 43.2 §Ëu
    76 1 090076 NguyÔn ThÞ Ngäc Giµu 27/05/1993 12A1 9 6.5 7.8 5.8 5.5 9.3 43.9 §Ëu
    97 1 090097 Lª Minh HiÕu 4/10/1993 12A1 6 4.5 6.3 5.0 5.0 9.0 35.8 §Ëu
    103 1 090103 TrÇn ThÞ Hoµng Hoa 12/2/1993 12A1 9.5 4 8.0 5.6 5.5 8.3 40.9 §Ëu
    108 1 090108 NguyÔn ThÞ Hãa 10/10/1993 12A1 9 4 8.5 6.2 4.0 8.0 39.7 §Ëu
    115 1 090115 Phan ThÞ Ph­¬ng Hång 2/1/1993 12A1 10 6 9.0 7.4 7.5 9.5 49.4 §Ëu
    118 1 090118 §Æng Phi Hæ 25/12/1993 12A1 10 3.5 7.5 4.0 2.0 9.3 36.3 §Ëu
    136 1 090136 NguyÔn ThÞ H­êng 15/01/1993 12A1 9.5 4 8.3 5.4 7.5 9.5 44.2 §Ëu
    155 1 090155 NguyÔn Lam Linh 15/03/1993 12A1 10 2.5 8.8 4.8 5.5 9.5 41.1 §Ëu
    157 1 090157 NguyÔn Thïy Linh 18/11/1993 12A1 6.5 4 6.0 5.6 4.5 7.5 34.1 §Ëu
    164 1 090164 Vâ Thanh Long 25/05/1993 12A1 9 3.5 8.0 3.2 4.0 7.0 34.7 §Ëu
    167 1 090167 Lª V¨n Lîi 26/09/1993 12A1 5 4 8.0 2.6 6.5 7.8 33.9 §Ëu
    168 1 090168 NguyÔn TÊn Lîi 9/12/1993 12A1 6 4 8.0 3.6 4.5 7.0 33.1 §Ëu
    171 1 090171 Bïi ThÞ Kim Ly 27/02/1993 12A1 8.5 4 8.5 5.2 5.5 8.8 40.5 §Ëu
    174 1 090174 Ph¹m ThÞ Xu©n Mai 26/10/1993 12A1 8 4.5 7.3 5.0 5.0 9.3 39.1 §Ëu
    192 1 090192 NguyÔn ThÞ Thñy Ng©n 28/09/1993 12A1 10 4.5 8.0 5.4 5.0 7.0 39.9 §Ëu
    194 1 090194 Bïi H÷u NghÜa 24/02/1993 12A1 8.5 4 9.5 5.8 6.5 8.8 43.1 §Ëu
    195 1 090195 NguyÔn Hoµng NghÜa 20/12/1993 12A1 7.5 4.5 9.5 5.4 6.5 8.3 41.7 §Ëu
    200 1 090200 NguyÔn ThÞ Quý Ngäc 13/06/1993 12A1 2 5 5.8 4.0 4.0 8.5 29.3 Háng
    202 1 090202 T« TiÓu Ngäc 10/9/1993 12A1 7.5 2.5 7.0 5.2 5.5 8.3 36 §Ëu
    209 1 090209 Vâ ThÞ Xu©n Nh©n 8/3/1993 12A1 8.5 4.5 7.8 5.4 2.5 8.5 37.2 §Ëu
    228 1 090228 TrÇn Phong Phó 22/05/1993 12A1 8 3.5 6.8 4.6 5.0 8.5 36.4 §Ëu
    230 1 090230 NguyÔn ThÞ Minh Phóc 1/3/1993 12A1 9.5 6 8.0 5.0 6.5 8.8 43.8 §Ëu
    231 1 090231 NguyÔn Minh Phông 23/01/1993 12A1 6 4.5 8.5 5.4 7.0 8.5 39.9 §Ëu
    243 1 090243 §ç Anh Qu©n 13/10/1993 12A1 8 1.5 5.3 4.6 6.0 7.5 32.9 §Ëu
    246 1 090246 Huúnh ThÞ Kim Quyªn 1/1/1900 12A1 9.5 3 7.3 4.6 6.5 7.8 38.7 §Ëu
    280 1 090280 L¹i ThÞ Kim Thoa 15/06/1905 12A1 10 4.5 8.3 7.2 7.0 9.3 46.3 §Ëu
    295 1 090295 Hµ Th­¬ng 17/04/1993 12A1 7 3.5 8.3 4.4 5.0 9.0 37.2 §Ëu
    297 1 090297 L©m ThÞ Vò Th­êng 29/04/1993 12A1 8.5 3 8.3 6.4 5.0 7.5 38.7 §Ëu
    306 1 090306 NguyÔn §ç Mü Tiªn 30/11/1993 12A1 9 4.5 8.0 4.6 4.0 8.8 38.9 §Ëu
    323 1 090323 L©m ThÞ B¶o Trang 22/01/1993 12A1 10 6 8.5 8.0 8.0 9.5 50 §Ëu
    335 1 090335 §oµn Nguyªn B×nh Tr¸c 28/03/1993 12A1 3 5 7.3 7.8 6.0 8.8 37.9 §Ëu
    340 1 090340 TrÇn NguyÔn Ngäc Tr©n 19/10/1993 12A1 4.5 5 7.8 3.6 6.5 7.8 35.2 §Ëu
    351 1 090351 Lª Hoµng TuÊn 12/2/1993 12A1 10 5.5 8.0 3.8 3.5 9.3 40.1 §Ëu
    364 1 090364 D­¬ng ThÞ ót 20/02/1993 12A1 9.5 5 8.0 6.8 7.0 9.5 45.8 §Ëu
    374 1 090374 Lª ThÞ T­êng Vy 19/06/1993 12A1 10 6.5 9.0 7.4 7.5 9.5 49.9 §Ëu
    375 1 090375 NguyÔn D­¬ng Thuý Vy 28/02/1993 12A1 9 5 8.5 5.6 5.0 9.0 42.1 §Ëu
    385 1 090385 NguyÔn ThÞ H¶i YÕn 27/04/1993 12A1 10 5 9.5 7.2 6.5 9.8 48 §Ëu
    Avatar
    ĐIỂM THI HK2 K12 ĐÂY VÀO XEM NHÉ!
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    News

    TIN TỨC


    Hẹn gặp lại nhé!